Coordonnées GPS des villes — Viêt Nam
Latitude et longitude des principales villes, classées par population. Cliquez sur une ville pour ses coordonnées en degrés décimaux, DMS, DDM et UTM.
Cliquez n'importe où sur la carte pour lire les coordonnées du point. Ctrl + molette pour zoomer. Pincez pour zoomer, deux doigts pour déplacer.
Coordonnées du point cliqué
WGS 84Degrés décimaux (DD)
—
Latitude (DMS)
—
Longitude (DMS)
—
Latitude (DDM)
—
Longitude (DDM)
—
UTM (fuseau —)
—
Principales villes Viêt Nam
Hô Chi Minh Ville
Ho Chi Minh City (HCMC), Viêt Nam
10.82302, 106.62965
Hanoï
Viêt Nam
21.02450, 105.84117
Hải Phòng
Hai Phong, Viêt Nam
20.86481, 106.68345
Cần Thơ
Quận Ninh Kiều, Can Tho City, Viêt Nam
10.03711, 105.78825
Hué
Thành Phố Huế, Province de Thua Thien Hue, Viêt Nam
16.46190, 107.59546
Đà Nẵng
Da Nang City, Viêt Nam
16.06778, 108.22083
Biên Hòa
Thành Phố Biên Hòa, Dong Nai, Viêt Nam
10.94469, 106.82432
Thanh Hoa
Thành Phố Thanh Hóa, Thanh Hóa, Viêt Nam
19.80000, 105.76667
Vinh
Thành Phố Vinh, Province de Nghe An, Viêt Nam
18.67337, 105.69232
Thuận An
Thành Phố Thuận An, Ho Chi Minh City (HCMC), Viêt Nam
10.92390, 106.71428
Nha Trang
Thành Phố Nha Trang, Khanh Hoa, Viêt Nam
12.24507, 109.19432
Chợ Lớn
Quận Sáu, Ho Chi Minh City (HCMC), Viêt Nam
10.75000, 106.65000
Bình Thạnh
Quận Hai, Ho Chi Minh City (HCMC), Viêt Nam
10.81100, 106.70600
Thủ Đức
Quận Thủ Đức, Ho Chi Minh City (HCMC), Viêt Nam
10.84863, 106.77209
Quy Nhơn
Phu Cat District, Gia Lai, Viêt Nam
13.77648, 109.22367
Cap-Saint-Jacques
Thành Phố Vũng Tàu, Ho Chi Minh City (HCMC), Viêt Nam
10.34599, 107.08426
Dĩ An
Thành Phố Dĩ An, Ho Chi Minh City (HCMC), Viêt Nam
10.90682, 106.76940
Rach Gia
Thành Phố Rạch Giá, An Giang, Viêt Nam
10.01245, 105.08091
Bắc Giang
Thành phố Bắc Giang, Bac Ninh, Viêt Nam
21.27307, 106.19460
Nam Dinh
Thành Phố Nam Định, Ninh Binh, Viêt Nam
20.43389, 106.17729
Buon Ma Thuot
Thành Phố Buôn Ma Thuột, Dak Lak, Viêt Nam
12.66747, 108.03775
Thai Nguyen
Thành Phố Thái Nguyên, Viêt Nam
21.59422, 105.84817
Viet Tri
Thành Phố Việt Trì, Phu Tho, Viêt Nam
21.32274, 105.40198
Quận Mười
Ho Chi Minh City (HCMC), Viêt Nam
10.76823, 106.66632
Thu Dau Mot
Thành Phố Thủ Dầu Một, Ho Chi Minh City (HCMC), Viêt Nam
10.98040, 106.65190
Đống Đa
Quận Đống Đa, Hanoï, Viêt Nam
21.01300, 105.82500
Bến Cát
Thị Xã Bến Cát, Ho Chi Minh City (HCMC), Viêt Nam
11.15000, 106.60000
Long Bien
Quận Long Biên, Hanoï, Viêt Nam
21.03333, 105.90000
Bắc Từ Liêm
Quảng trường Ba Đình, Hanoï, Viêt Nam
21.06532, 105.74661
Quận Mười Một
Ho Chi Minh City (HCMC), Viêt Nam
10.76383, 106.64355
Gia Lâm
Huyện Gia Lâm, Hanoï, Viêt Nam
21.02000, 105.93900
An Nhơn
Thị Xã An Nhơn, Gia Lai, Viêt Nam
13.88579, 109.10823
Hai Bà Trưng
Quận Hai Bà Trưng, Hanoï, Viêt Nam
21.01341, 105.84772
Nghi Sơn
Huyện Tĩnh Gia, Thanh Hóa, Viêt Nam
19.32746, 105.82145
Phu Quoc
Thành Phố Phú Quốc, An Giang, Viêt Nam
10.22409, 103.97156
Thanh Xuân
Quận Thanh Xuân, Hanoï, Viêt Nam
20.99472, 105.79977
Cầu Giấy
Quận Cầu Giấy, Hanoï, Viêt Nam
21.03228, 105.80073
Bac Ninh
Thành Phố Bắc Ninh, Viêt Nam
21.18608, 106.07631
Phú Mỹ
Thị Xã Phú Mỹ, Ho Chi Minh City (HCMC), Viêt Nam
10.63333, 107.06667
Long Xuyen
Long Xuyên City, An Giang, Viêt Nam
10.38639, 105.43518
Ba Vì
Huyện Ba Vì, Hanoï, Viêt Nam
21.08333, 105.38333
Quang Ngai
Thành Phố Quảng Ngãi, Viêt Nam
15.12047, 108.79232
Quận Sáu
Ho Chi Minh City (HCMC), Viêt Nam
10.74680, 106.64903
My Tho
Thành Phố Mỹ Tho, Dong Thap, Viêt Nam
10.36004, 106.35996
Hạ Long
Hạ Long District, Quảng Ninh, Viêt Nam
20.95045, 107.07336
Ha Tinh
Thành Phố Hà Tĩnh, Hà Tĩnh, Viêt Nam
18.34282, 105.90569
Da Lat
Thành Phố Đà Lạt, Lam Dong, Viêt Nam
11.94646, 108.44193
Xuân Lộc
Thị Xã Long Khánh, Dong Nai, Viêt Nam
10.93333, 107.23333
Thị Trấn Đông Triều
Huyện Đông Triều, Quảng Ninh, Viêt Nam
21.08242, 106.51380
Hải Dương
Thành Phố Hải Dương, Hai Phong, Viêt Nam
20.94099, 106.33302
Thanh Pho Ba Ria
Thành Phố Bà Rịa, Ho Chi Minh City (HCMC), Viêt Nam
10.49626, 107.16850
Phổ Yên
Huyện Phổ Yên, Thai Nguyen, Viêt Nam
21.41978, 105.88990
Sơn Tây
Thị Xã Sơn Tây, Hanoï, Viêt Nam
21.14053, 105.50686
Ninh Hòa
Thị Xã Ninh Hòa, Khanh Hoa, Viêt Nam
12.49187, 109.12495
Phan Thiet
Thành Phố Phan Thiết, Lam Dong, Viêt Nam
10.92889, 108.10208
Điện Bàn
Huyện Điện Bàn, Da Nang City, Viêt Nam
15.88853, 108.25447
Ca Mau
Thành Phố Cà Mau, Viêt Nam
9.17682, 105.15242
Ba Dinh
Quận Ba Đình, Hanoï, Viêt Nam
21.03652, 105.82684
Soc Trang
Thành Phố Sóc Trăng, Can Tho City, Viêt Nam
9.59995, 105.97193
Chí Linh
Thành Phố Chí Linh, Hai Phong, Viêt Nam
21.06667, 106.31667
Quận Ba
Ho Chi Minh City (HCMC), Viêt Nam
10.77494, 106.68628
Tan An
Thành Phố Tân An, Tay Ninh, Viêt Nam
10.53589, 106.41366
Sa Dec
Sa Dec city, Dong Thap, Viêt Nam
10.29085, 105.75635
Cao Lanh
Thành Phố Cao Lãnh, Dong Thap, Viêt Nam
10.46017, 105.63294
Phan Rang-Thap Cham
Thành Phố Phan Rang-Tháp Chàm, Khanh Hoa, Viêt Nam
11.56432, 108.98858
Việt Yên
Huyện Việt Yên, Bac Ninh, Viêt Nam
21.26667, 106.13333
Kon Tum
Thành Phố Kon Tum, Quang Ngai, Viêt Nam
14.35451, 108.00759
Thanh Khê
Quận Thanh Khê, Da Nang City, Viêt Nam
16.07060, 108.19102
Lang Son
Thành Phố Lạng Sơn, Lạng Sơn, Viêt Nam
21.85264, 106.76101
Thuận Thanh
Huyện Thuận Thành, Bac Ninh, Viêt Nam
21.04600, 106.07900
Quận Bốn
Ho Chi Minh City (HCMC), Viêt Nam
10.76684, 106.70574
Cẩm Phả
Cẩm Phả District, Quảng Ninh, Viêt Nam
21.01004, 107.27345
Quận Năm
Ho Chi Minh City (HCMC), Viêt Nam
10.75567, 106.66745
Vĩnh Châu
Thị Xã Vĩnh Châu, Can Tho City, Viêt Nam
9.32439, 105.98006
Phúc Yên
Thị xã Phúc Yên, Phu Tho, Viêt Nam
21.23695, 105.70483
Phú Quốc
Thành Phố Phú Quốc, An Giang, Viêt Nam
10.28715, 104.01047
Thị Trấn Đại Từ
Huyện Đại Từ, Thai Nguyen, Viêt Nam
21.63384, 105.63766
Tân Châu
Thị Xã Tân Châu, An Giang, Viêt Nam
10.79832, 105.23887
Long Khánh
Thị Xã Long Khánh, Dong Nai, Viêt Nam
10.92655, 107.24783
Bảo Lộc
Thành Phố Bảo Lộc, Lam Dong, Viêt Nam
11.54798, 107.80772
Tây Hồ
Quận Tây Hồ, Hanoï, Viêt Nam
21.06895, 105.81053
Gjong Xoai
Thị Xã Đồng Xoài, Dong Nai, Viêt Nam
11.53495, 106.88324
Tam Ky
Thành Phố Tam Kỳ, Da Nang City, Viêt Nam
15.57364, 108.47403
Dong Ha
Thành Phố Đông Hà, Quang Tri, Viêt Nam
16.81625, 107.10031
Trảng Bàng
Huyện Trảng Bàng, Tay Ninh, Viêt Nam
11.02987, 106.35751
Đưc Trọng
Huyện Đức Trọng, Lam Dong, Viêt Nam
11.73559, 108.37330
La Gi
Thị Xã La Gi, Lam Dong, Viêt Nam
10.65993, 107.77206
Thanh pho Tra Vinh
Thành Phố Trà Vinh, Vinh Long, Viêt Nam
9.94719, 106.34225
Thốt Nốt
Quận Thốt Nốt, Can Tho City, Viêt Nam
10.27213, 105.53380
Bạc Liêu
Thành phố Bạc Liêu, Ca Mau, Viêt Nam
9.29414, 105.72776
Tuy Hòa
Thành Phố Tuy Hòa, Dak Lak, Viêt Nam
13.09546, 109.32094
Đức Phổ
Huyện Đức Phổ, Quang Ngai, Viêt Nam
14.81355, 108.95931
Thị Trấn Thuận Châu
Huyện Thuận Châu, Sơn La, Viêt Nam
21.43849, 103.69000
Cần Giuộc
Huyện Cần Giuộc, Tay Ninh, Viêt Nam
10.60857, 106.67135
Kỳ Anh
Huyện Kỳ Anh, Hà Tĩnh, Viêt Nam
18.06243, 106.29832
Hòa Thành
Huyện Hòa Thành, Tay Ninh, Viêt Nam
11.28696, 106.12936
Cam Ranh
Thành Phố Cam Ranh, Khanh Hoa, Viêt Nam
11.92144, 109.15913
Giá Rai
Huyện Giá Rai, Ca Mau, Viêt Nam
9.23444, 105.45833
Huyện Lâm Hà
Lam Dong, Viêt Nam
11.81554, 108.21444
Tịnh Biên
Huyện Tịnh Biên, An Giang, Viêt Nam
10.59591, 104.93669
Cai Lậy
Thị xã Cai Lậy, Dong Thap, Viêt Nam
10.40000, 106.11667
Vinh Long
Thành phố Vĩnh Long, Viêt Nam
10.25369, 105.97220
Phu Ly
Thành Phố Phủ Lý, Ninh Binh, Viêt Nam
20.54531, 105.91221
Tương Mai
Quận Hoàng Mai, Hanoï, Viêt Nam
20.98880, 105.85525
Hoàn Kiếm
Quận Hoàn Kiếm, Hanoï, Viêt Nam
21.02857, 105.85064
Cẩm Phả Mines
Cẩm Phả District, Quảng Ninh, Viêt Nam
21.01667, 107.30000
Tay Ninh
Thành Phố Tây Ninh, Viêt Nam
11.31004, 106.09828
Đồng Hới
Thành Phố Đồng Hới, Quang Tri, Viêt Nam
17.46885, 106.62226
Quận Đức Thịnh
Viêt Nam
10.30989, 105.73855
Hải Châu
Huyện Đại Lộc, Da Nang City, Viêt Nam
15.91667, 108.13333
Lao Cai
Thành Phố Lào Cai, Viêt Nam
22.48556, 103.97066
Sầm Sơn
Thành Phố Sầm Sơn, Thanh Hóa, Viêt Nam
19.73333, 105.90000
Ô Môn
Quận Ô Môn, Can Tho City, Viêt Nam
10.10974, 105.62318
Thành phố Sông Công
Thị Xã Sông Công, Thai Nguyen, Viêt Nam
21.47720, 105.84137
Buôn Hồ
Huyện Krông Năng, Dak Lak, Viêt Nam
12.95226, 108.29620
Chũ
Huyện Lục Ngạn, Bac Ninh, Viêt Nam
21.37379, 106.56649
Ben Tre
Thành Phố Bến Tre, Vinh Long, Viêt Nam
10.24147, 106.37585
Chơn Thành
Huyện Chơn Thành, Dong Nai, Viêt Nam
11.42821, 106.63536
Bồ Đề
Quận Long Biên, Hanoï, Viêt Nam
21.05618, 105.86675
Hòa Cường
Quận Cẩm Lệ, Da Nang City, Viêt Nam
16.04314, 108.18209
Les 120 villes les plus peuplées sont listées ici. Les 233 autres lieux restent accessibles via la recherche et le répertoire A–Z.
Sites, monuments et reliefs
Monuments, châteaux, sommets, ponts et aéroports référencés, avec leurs coordonnées exactes.
Aéroport de Buôn Ma Thuôt
Thành Phố Buôn Ma Thuột, Dak Lak, Viêt Nam
12.66830, 108.12000
Aéroport de Diên Biên Phu
Thành Phố Điện Biên Phủ, Province de Điện Biên, Viêt Nam
21.39770, 103.00541
Île Pyramide
Khanh Hoa, Viêt Nam
12.27105, 109.36066
Grotte de Phong Nha
Huyện Bố Trạch, Quang Tri, Viêt Nam
17.58121, 106.28387
Ile Independence
Ca Mau, Viêt Nam
8.43451, 104.83275
Petite Condore
Ho Chi Minh City (HCMC), Viêt Nam
8.64823, 106.55725
Île de Phu Quoc
An Giang, Viêt Nam
10.20000, 104.00000
Île Nightingale
Hai Phong, Viêt Nam
20.13389, 107.72944
Sanctuaire de Mỹ Sơn
Huyện Duy Xuyên, Da Nang City, Viêt Nam
15.76296, 108.12402
Aéroport international de Vân Đồn
Huyện Vân Đồn, Quảng Ninh, Viêt Nam
21.11671, 107.41325
Aéroport de Phù Cát
Phu Cat District, Gia Lai, Viêt Nam
13.95500, 109.04200
aéroport de Thọ Xuân
Huyện Thọ Xuân, Thanh Hóa, Viêt Nam
19.90299, 105.46892
aéroport de Đồng Hới
Thành Phố Đồng Hới, Quang Tri, Viêt Nam
17.51500, 106.59056
Pulo Cecir de Terre
Lam Dong, Viêt Nam
11.22589, 108.82765
Ile aux singes
Quang Tri, Viêt Nam
12.36007, 109.21551
pont Long Biên
Quận Long Biên, Hanoï, Viêt Nam
21.04313, 105.85808
Aéroport international de Phú Bài
Thị Xã Hương Thủy, Province de Thua Thien Hue, Viêt Nam
16.39928, 107.70136
Mausolée de Hô Chi Minh
Quận Ba Đình, Hanoï, Viêt Nam
21.03652, 105.83486
Aéroport international de Phú Quốc
Thành Phố Phú Quốc, An Giang, Viêt Nam
10.17032, 103.99384
Aéroport international de Nội Bài
Huyện Sóc Sơn, Hanoï, Viêt Nam
21.22119, 105.80718
Aéroport de Cam Ranh
Thành Phố Cam Ranh, Khanh Hoa, Viêt Nam
11.99806, 109.21944
Aéroport international de Chu Lai
Huyện Núi Thành, Da Nang City, Viêt Nam
15.40553, 108.70594
Îlot du Sud
Lam Dong, Viêt Nam
10.49083, 108.96528
tour de la Tortue
Quận Hoàn Kiếm, Hanoï, Viêt Nam
21.02783, 105.85227
Aéroport de Vinh
Thành Phố Vinh, Province de Nghe An, Viêt Nam
18.73757, 105.67076
île Pattle
Huyện Hoàng Sa, Da Nang City, Viêt Nam
16.53389, 111.60833
Île Tagne
Khanh Hoa, Viêt Nam
11.83679, 109.23924
Aéroport de Đông Tác
Thành Phố Tuy Hòa, Dak Lak, Viêt Nam
13.04424, 109.33856
Aéroport international de Đà Nẵng
Quận Hải Châu, Da Nang City, Viêt Nam
16.04392, 108.19937
Rocher Pointu
Quảng Ninh, Viêt Nam
20.65083, 107.13250
aéroport international de Tân Sơn Nhất
Quận Tân Bình, Ho Chi Minh City (HCMC), Viêt Nam
10.81880, 106.65186
aéroport international de Cần Thơ
Quận Bình Thủy, Can Tho City, Viêt Nam
10.08510, 105.71200
Aéroport de Rach Gia
Thành Phố Rạch Giá, An Giang, Viêt Nam
9.95803, 105.13238
Aéroport de Côn Đảo
Huyện Côn Đảo, Ho Chi Minh City (HCMC), Viêt Nam
8.73183, 106.63300
Tam Coc
Hai Phong, Viêt Nam
20.87093, 106.78294
aérodrome de Vũng Tàu
Thành Phố Vũng Tàu, Ho Chi Minh City (HCMC), Viêt Nam
10.37028, 107.09334
Aéroport international de Cat Bi
Quận Hải An, Hai Phong, Viêt Nam
20.81940, 106.72500
Île Ouest
Quảng Ninh, Viêt Nam
20.61639, 107.13056
Île Vache
Thị Xã La Gi, Lam Dong, Viêt Nam
10.65189, 107.80224